Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
盲打ち
[Manh Đả]
めくらうち
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ nhạy cảm
đấm bừa; bắn bừa
Hán tự
盲
Manh
mù; người mù
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá