目頭 [Mục Đầu]
目がしら [Mục]
めがしら
まがしら
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 22000
Độ phổ biến từ: Top 22000
Danh từ chung
khóe mắt trong; góc trong của mắt
🔗 目尻