Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
目貫
[Mục Quán]
目貫き
[Mục Quán]
めぬき
🔊
Danh từ chung
chuôi kiếm
Hán tự
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
貫
Quán
xuyên qua; 8 1/3lbs