目端 [Mục Đoan]
目はし [Mục]
めはし
Danh từ chung
nhanh trí; có tài ứng xử; biết điều
🔗 目端が利く
Danh từ chung
nhanh trí; có tài ứng xử; biết điều
🔗 目端が利く