Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
目標管理
[Mục Tiêu Quản Lý]
もくひょうかんり
🔊
Danh từ chung
quản lý theo mục tiêu
Hán tự
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
標
Tiêu
cột mốc; dấu ấn; con dấu; dấu ấn; biểu tượng; huy hiệu; nhãn hiệu; bằng chứng; kỷ niệm; mục tiêu
管
Quản
ống; quản lý
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật