目張り [Mục Trương]
目貼り [Mục Thiếp]
めばり
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000
Độ phổ biến từ: Top 47000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
dải chống thấm; dải chống gió; bịt kín (cửa sổ)
Danh từ chung
kẻ mắt (trong sân khấu)