Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
目利き力
[Mục Lợi Lực]
めききりょく
🔊
Danh từ chung
khả năng đánh giá
Hán tự
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực