目先 [Mục Tiên]
目前 [Mục Tiền]
Độ phổ biến từ: Top 14000
Danh từ chung
trước mắt; ngay trước mặt
JP: 試験が目前に迫った。
VI: Kỳ thi sắp diễn ra.
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
ngay lập tức; hiện tại
JP: 目先の利益だけにとらわれてはいけない。
VI: Đừng chỉ chăm chăm vào lợi ích trước mắt.
Danh từ chung
tầm nhìn; tương lai gần
Danh từ chung
diện mạo