目を盗む [Mục Đạo]
めをぬすむ
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “mu”
⚠️Thành ngữ
📝 như 〜の目を盗んで
Làm mà không bị phát hiện
JP: 勤務中なのに職員の目を盗んでインターネットに耽溺する。
VI: Dù đang trong giờ làm việc nhưng vẫn lén lút lướt internet.