目の詰んだ [Mục Cật]
めのつんだ
Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
mịn; mịn màng
Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
mịn; mịn màng