目の覚めるよう [Mục Giác]
目の覚める様 [Mục Giác Dạng]
めのさめるよう
Cụm từ, thành ngữTính từ đuôi na
ấn tượng; nổi bật
JP: バッターのイチローは、目の覚めるような2塁打を打った。
VI: Tay đánh bóng chày Ichiro đã đánh một cú đôi rất ấn tượng.