目にも止まらぬ [Mục Chỉ]
目にも留まらぬ [Mục Lưu]
目にもとまらぬ [Mục]
めにもとまらぬ
Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
⚠️Thành ngữ
cực kỳ nhanh; trong nháy mắt; quá nhanh để mắt bắt kịp
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
車は、私の目の前で止まった。
Chiếc xe đã dừng lại trước mắt tôi.