目と鼻の間 [Mục Tị Gian]
眼と鼻の間 [Nhãn Tị Gian]
めとはなのあいだ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
rất gần; trong tầm tay
🔗 目と鼻の先
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
rất gần; trong tầm tay
🔗 目と鼻の先