目じゃない [Mục]
めじゃない
Cụm từ, thành ngữ
không có gì to tát; không phải đối thủ; không đáng lo
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
目には目を、歯には歯を。
"Mắt đền mắt, răng đền răng."
目が痛い!
Mắt tôi đau quá!
目を開けて。
Mở mắt ra.
目がかゆいです。
Mắt tôi đang bị ngứa.
目がかすみます。
Mắt tôi bị mờ.
目はいいです。
Mắt tôi tốt.
目をつぶって。
Nhắm mắt lại.
目が痛いです。
Mắt tôi bị đau.
目が痛い。
Mắt tôi đau.
目を疑ったよ。
Tôi không tin vào mắt mình.