目くそ鼻くそを笑う [Mục Tị Tiếu]
目糞鼻糞を笑う [Mục Phẩn Tị Phẩn Tiếu]
目糞鼻屎を笑う [Mục Phẩn Tị Thỉ Tiếu]
めくそはなくそをわらう
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thành ngữ
chó chê mèo lắm lông
gỉ mắt cười nước mũi
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
目くそ鼻くそを笑う。
"Mắt nhìn mũi chê mũi tẹt."