目が肥える [Mục Phì]

めがこえる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

có mắt thẩm mỹ

JP: かれ芸術げいじゅつかんしてはえている。

VI: Anh ấy có con mắt nghệ thuật rất tinh tế.

🔗 肥える