Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
盤根
[Bàn Căn]
ばんこん
🔊
Danh từ chung
rễ cây đan xen
Hán tự
盤
Bàn
khay; bát nông; đĩa; thùng; bảng; đĩa nhạc
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)