Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
監査記録
[Giám Tra Kí Lục]
かんさきろく
🔊
Danh từ chung
dấu vết kiểm toán
Hán tự
監
Giám
giám sát; chính quyền; quản lý
査
Tra
điều tra
記
Kí
ghi chép; tường thuật
録
Lục
ghi chép