Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
盛事
[Thịnh Sự]
せいじ
🔊
Danh từ chung
sự kiện lớn
Hán tự
盛
Thịnh
phát đạt; giao phối
事
Sự
sự việc; lý do