盛り土 [Thịnh Thổ]
盛土 [Thịnh Thổ]
もりど
もりつち
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000
Độ phổ biến từ: Top 34000
Danh từ chung
đắp đất