Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
盗心
[Đạo Tâm]
とうしん
🔊
Danh từ chung
khuynh hướng trộm cắp
Hán tự
盗
Đạo
trộm; cướp; ăn cắp
心
Tâm
trái tim; tâm trí