Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
皮溝
[Bì Câu]
ひこう
🔊
Danh từ chung
vết lõm da
Hán tự
皮
Bì
da; vỏ; da thuộc; da (bộ thủ số 107)
溝
Câu
rãnh; mương; cống; thoát nước; 10**32