皮むき [Bì]

皮剥き [Bì Bóc]

かわむき

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

bóc vỏ; lột vỏ; tước vỏ

Danh từ chung

dao gọt vỏ; dụng cụ bóc vỏ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このかわむきちやすくてよくれるよ。
Cái gọt này cầm dễ và cắt rất tốt.