Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
皆勤賞
[Giai Cần Thưởng]
かいきんしょう
🔊
Danh từ chung
giải thưởng chuyên cần
Hán tự
皆
Giai
tất cả; mọi thứ
勤
Cần
cần cù; làm việc; phục vụ
賞
Thưởng
giải thưởng