Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
的場
[Đích Trường]
まとば
🔊
Danh từ chung
khu vực bắn
🔗 的・まと
Hán tự
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
場
Trường
địa điểm