Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
百色眼鏡
[Bách Sắc Nhãn Kính]
ひゃくいろめがね
🔊
Danh từ chung
kính vạn hoa
Hán tự
百
Bách
một trăm
色
Sắc
màu sắc
眼
Nhãn
nhãn cầu
鏡
Kính
gương