百舌勘定 [Bách Thiệt Khám Định]
もずかんじょう
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo) ⚠️Từ hiếm
chia hóa đơn sao cho người khác phải trả toàn bộ; dụ dỗ người khác trả toàn bộ hóa đơn