Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
百穴
[Bách Huyệt]
ひゃっけつ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
cụm mộ thời Kofun
Hán tự
百
Bách
một trăm
穴
Huyệt
lỗ; khe hở; khe; hang; ổ