Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
百度
[Bách Độ]
ひゃくど
🔊
Danh từ chung
trăm lần
Danh từ chung
trăm độ
Hán tự
百
Bách
một trăm
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ