白T [Bạch]
白ティー [Bạch]
しろティー
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
áo thun trắng
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
áo thun trắng