Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
白魔
[Bạch Ma]
はくま
🔊
Danh từ chung
tuyết rơi dày; quỷ trắng
Hán tự
白
Bạch
trắng
魔
Ma
phù thủy; quỷ; tà ma