白髭 [Bạch Tì]
白ひげ [Bạch]
白鬚 [Bạch Tu]
しろひげ
Danh từ chung
ria xám; ria bạc
Danh từ chung
râu trắng
Danh từ chung
ria xám; ria bạc
Danh từ chung
râu trắng