白髪交じり [Bạch Phát Giao]

白髪混じり [Bạch Phát Hỗn]

白髪まじり [Bạch Phát]

しらがまじり

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

tóc hoa râm

JP: 彼女かのじょかみ白髪はくはつまじりだ。

VI: Mái tóc của cô ấy có lẫn tóc bạc.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ちちかみ白髪はくはつじりになった。
Tóc bố tôi đã bắt đầu hoa râm.