白馬の騎士 [Bạch Mã Kị Sĩ]
はくばのきし
Cụm từ, thành ngữ
kỵ sĩ bạch mã; hiệp sĩ trong bộ giáp sáng
Cụm từ, thành ngữ
kỵ sĩ bạch mã; hiệp sĩ trong bộ giáp sáng