Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
白金族
[Bạch Kim Tộc]
はっきんぞく
🔊
Danh từ chung
nhóm bạch kim
Hán tự
白
Bạch
trắng
金
Kim
vàng
族
Tộc
bộ lạc; gia đình