Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
白足袋
[Bạch Túc Đại]
しろたび
🔊
Danh từ chung
tất trắng
Hán tự
白
Bạch
trắng
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
袋
Đại
bao; túi; túi nhỏ