白豚 [Bạch Đồn]
しろぶた
Danh từ chung
lợn trắng
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ miệt thị
người da trắng
Danh từ chung
lợn trắng
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ miệt thị
người da trắng