白肌 [Bạch Cơ]
白膚 [Bạch Phu]
しらはだ
Danh từ chung
da trắng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
bệnh bạch biến
🔗 白癜
Danh từ chung
da trắng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
bệnh bạch biến
🔗 白癜