白紙還元 [Bạch Chỉ Hoàn Nguyên]
はくしかんげん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trở lại từ đầu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trở lại từ đầu