Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
白紙委任状
[Bạch Chỉ Ủy Nhâm Trạng]
はくしいにんじょう
🔊
Danh từ chung
giấy ủy quyền trống
Hán tự
白
Bạch
trắng
紙
Chỉ
giấy
委
Ủy
ủy ban; giao phó; để lại; cống hiến; bỏ đi
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm
状
Trạng
hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo