Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
白浪物
[Bạch Lãng Vật]
しらなみもの
🔊
Danh từ chung
truyện về kẻ cướp
Hán tự
白
Bạch
trắng
浪
Lãng
lang thang; sóng; cuộn sóng; liều lĩnh; không kiềm chế
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề