白日の下にさらす [Bạch Nhật Hạ]

白日の下に晒す [Bạch Nhật Hạ Sái]

はくじつのもとにさらす

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”

⚠️Thành ngữ

đưa ra ánh sáng; phơi bày (trước thế giới)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その雑誌ざっし記事きじかれ悪業あくごう白日はくじつしたにさらされましたね。
Bài báo trong tạp chí đó đã phơi bày những hành vi xấu xa của anh ấy.