Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
白描
[Bạch Miêu]
はくびょう
🔊
Danh từ chung
phác thảo đơn giản
Hán tự
白
Bạch
trắng
描
Miêu
phác thảo; sáng tác; viết; vẽ; sơn