Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
白ロム
[Bạch]
白ROM
[Bạch]
しろロム
🔊
Danh từ chung
điện thoại không hợp đồng
Hán tự
白
Bạch
trắng