白トラ [Bạch]
しろトラ
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
📝 từ 白ナンバートラック
xe tải thương mại không có giấy phép
🔗 白ナンバー
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
📝 từ 白ナンバートラック
xe tải thương mại không có giấy phép
🔗 白ナンバー