白もつ [Bạch]

白臓 [Bạch Tạng]

しろもつ

Danh từ chung

nội tạng như ruột dùng làm thực phẩm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ひがしそらしらはじめていた。
Bầu trời phía đông đã bắt đầu hơi sáng.
あかしらまだらのタオルを一本いっぽんください。
Xin một chiếc khăn tắm đỏ trắng.