Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
登山計画書
[Đăng Sơn Kế Hoạch Thư]
とざんけいかくしょ
🔊
Danh từ chung
đơn thông báo leo núi
Hán tự
登
Đăng
leo; trèo lên
山
Sơn
núi
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
書
Thư
viết