Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
発頭
[Phát Đầu]
癶
[Bát]
はつがしら
🔊
Danh từ chung
bộ chấm đầu (bộ 105)
Hán tự
発
Phát
khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
癶
Bát
bộ thủ lều chấm (số 105)