Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
発酵工学
[Phát Diếu Công Học]
はっこうこうがく
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật lên men
Hán tự
発
Phát
khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
酵
Diếu
lên men
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
学
Học
học; khoa học