発達凸凹 [Phát Đạt Đột Ao]
発達でこぼこ [Phát Đạt]
はったつでこぼこ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tâm lý học
rối loạn phát triển; đa dạng thần kinh
🔗 発達障害